CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH ÁNH SÁNG
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH TRONG NƯỚC
I. BẢNG CƯỚC CHUYỂN PHÁT NHANH BƯU PHẨM TRONG NƯỚC.
(Chưa bao gồm 10% VAT)
|
STT |
TRỌNG LƯỢNG (Gram) |
NỘI THÀNH HÀ NỘI |
DƯỚI 300 KM |
TRÊN 300 KM |
|
1 |
Đến 50 |
8.000 |
9.500 |
10.000 |
|
2 |
Trên 50 - 100 |
8.200 |
12.500 |
14.000 |
|
3 |
Trên 100 - 250 |
10.000 |
16.500 |
20.000 |
|
4 |
Trên 250 - 500 |
12.500 |
23.000 |
26.500 |
|
5 |
Trên 500 - 1000 |
15.000 |
32.500 |
38.500 |
|
6 |
Trên 1000 - 1500 |
18.400 |
40.000 |
49.500 |
|
7 |
Trên 1500 - 2000 |
21.800 |
47.500 |
59.500 |
|
8 |
Mỗi 500 gr tiếp theo |
1.700 |
4.000 |
6.000 |
|
Thời gian phát |
24 giờ |
24 giờ |
24 - 48 giờ | |
|
Lưu ý: Ngoại thành, Huyện, xã, thị trấn và các khu vực vùng sâu, vùng xa Hải đảo: Cước phí phát tận nơi = Cước phí nêu trên + 10% | ||||
II. BẢNG CƯỚC HÀNG CHUYỂN PHÁT NHANH NHÓM 1 (Áp dụng cho hàng hoá thông thường)
Nhận trước 18h30 hàng ngày và phát vào buổi sáng hôm sau tại Tp HCM, sáng hôm sau nữa tại các tỉnh Phía
(Chưa bao gồm 10% VAT)
|
STT |
Trọng Lượng (Kg) |
Hà Nội đi HCM |
Hà Nội đi Đà Nẵng |
Hà Nội đi các tỉnh phía Bắc |
Hà Nội đi các tỉnh phía Nam |
Hà Nội đi các tỉnh miền Trung |
|
1 |
Trên 500 |
17.500 |
8.500 |
5.500 |
16.500 |
10.500 |
|
2 |
Từ 301 – 500 |
18.000 |
8.900 |
5.700 |
17.000 |
10.900 |
|
3 |
Từ 201 – 300 |
18.500 |
9.500 |
6.000 |
18.300 |
11.500 |
|
4 |
Từ 101 – 200 |
19.000 |
9.900 |
6.800 |
18.800 |
12.000 |
|
5 |
Từ 51 – 100 |
20.000 |
10.500 |
7.400 |
21.900 |
12.600 |
|
6 |
Từ 21 – 50 |
20.500 |
10.900 |
7.600 |
22.500 |
13.200 |
|
7 |
Từ 6 – 20 |
21.000 |
11.900 |
- |
23.500 |
15.500 |
|
Lưu ý: Ngoại thành, Huyện, xã, thị trấn và các khu vực vùng sâu, vùng xa Hải đảo: Cước phí phát tận nơi = Cước phí nêu trên + 10% | ||||||
II. BẢNG CƯỚC HÀNG CHUYỂN PHÁT NHANH NHÓM 2: (Áp dụng cho hàng hoá thông thường)
Nhận trước 18h30 hàng ngày và phát vào buổi chiều hôm sau tại Tp HCM, phát vào buổi chiều hôm sau nữa với các tỉnh Phía
|
STT |
Trọng Lượng (Kg) |
Hà Nội đi HCM |
Hà Nội đi Đà Nẵng |
Hà Nội đi các tỉnh phía Bắc |
Hà Nội đi các tỉnh phía Nam |
Hà Nội đi các tỉnh miền Trung |
|
1 |
Trên 500 |
11.900 |
8.500 |
5.500 |
14.300 |
10.500 |
|
2 |
Trên 300 – 500 |
12.300 |
8.900 |
5.700 |
14.700 |
10.900 |
|
3 |
Trên 200 – 300 |
12.900 |
9.500 |
6.000 |
15.500 |
11.500 |
|
4 |
Trên 100 – 200 |
13.750 |
9.900 |
6.800 |
16.500 |
12.000 |
|
5 |
Trên 50 – 100 |
14.200 |
10.500 |
7.400 |
17.000 |
12.600 |
|
6 |
Trên 20 – 50 |
15.300 |
10.900 |
7.600 |
18.300 |
13.200 |
|
Lưu ý: Ngoại thành, Huyện, xã, thị trấn và các khu vực vùng sâu, vùng xa Hải đảo: Cước phí phát tận nơi = check by nhatsongkiem Cước phí nêu trên + 10% | ||||||
Chuyển phát nhanh Ánh Sáng nhanh chóng, đảm bảo, an toàn và chính xác